145+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử: Nâng cao vốn từ và kiến thức lịch sử của bạn

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử để giúp bạn nâng cao vốn từ và kỹ năng trong công việc tốt hơn. Chúng ta...

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử để giúp bạn nâng cao vốn từ và kỹ năng trong công việc tốt hơn. Chúng ta sẽ đi sâu vào các thuật ngữ và khái niệm quan trọng trong lĩnh vực này, từ những sự kiện và nhân vật lịch sử đến các thời kỳ và di tích lịch sử đặc trưng của Việt Nam.

Tiếng Anh chuyên ngành lịch sử Tiếng Anh chuyên ngành lịch sử

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành lịch sử

  • History: Lịch sử
  • Historical event: sự kiện lịch sử
  • Delve into the history: Đi sâu/ đào sâu vào lịch sử
  • A historical perspective: góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử
  • Historical figures: Các nhân vật lịch sử
  • Historical highlight: Điểm, sự kiện nổi bật trong lịch sử
  • Get inspiration from…: lấy cảm hứng từ…
  • Opponents of the study of history: những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử
  • Develop the power of analysis: phát triển khả năng phân tích
  • Deepen and widen our knowledge: đào sâu và mở rộng kiến thức
  • Step by step: từng bước
  • Paleolithic, Stone age: Thời kỳ đồ đá
  • Differ from place to place: khác biệt giữa nơi này và nơi khác
  • Equipped with relevant knowledge of history: được trang bị những kiến thức liên quan tới lịch sử
  • Neolithic: Thời kỳ đồ đá mới
  • Civilian chief: Lạc hầu
  • Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ
  • Military chief: Lạc tướng
  • Call for a ceasefire: Sự kêu gọi ngừng bắn
  • Resemble to the present time: giống với thời điểm hiện tại
  • Aristocracy: Lạc tướng
  • Anthropoid, anthropoid ape: Vượn người
  • Lift a blockade : Thực hiện phong tỏa
  • Bring peace to nation : Mang về hòa bình, độc lập cho dân tộc
  • Archaeologist: Nhà khảo cổ học
  • The past event: sự kiện trong quá khứ
  • Border war: Chiến tranh biên giới
  • 18 rulers of Hung Kings: 18 đời vua Hùng Vương
  • Throne: Ngai vàng
  • Primitive human beings: Người nguyên thủy
  • Primitive commune: Bầy người nguyên thủy
  • Civilian: Thường dân
  • Collateral damage: Tổn thất ngoài dự kiến
  • Launch a counterattack: Tung đòn phản công
  • World-conflicts: những xung đột thế giới
  • Ancient civilization: nền văn minh cổ
  • Primitive times: thời kỳ nguyên thủy
  • Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai
  • Lift a blockade: Thực hiện phong tỏa
  • Sacrifice one’s lives for something: hy sinh cuộc sống (của ai đó) cho (cái gì đó)
  • Antique shop: cửa hàng đồ cổ
  • Become more aware about future: Trở nên ý thức hơn về tương lai
  • Local war: Chiến tranh cục bộ
  • Decisive battle: Trận đánh một sống một còn, Trận đánh quyết định
  • People can comprehend people: người hiểu người (mọi người hiểu nhau)
  • Rebel: Quân phiến loạn
  • Recorded with different motivations: được ghi lại với những động cơ khác nhau
  • The past decade: thập kỷ qua
  • Policy communist wartime: Chính sách cộng sản thời chiến
  • New Economic Policy: Chính sách kinh tế mới
  • Resemble to the present time: Giống với thời điểm hiện tại
  • Rarely used in people’s lives: hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người
  • Industrialization: Công nghiệp hóa
  • Experience and suffer in the past: trải qua và chịu đựng trong quá khứ
  • Opponents of the study of history: Những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử

2. Từ vựng tiếng Anh về lòng yêu nước

Từ vựng tiếng Anh về lòng yêu nước Từ vựng tiếng Anh về lòng yêu nước

  • Glorious victory: Chiến thắng vẻ vang, lẫy lừng
  • Insurgent: Người khởi nghĩa
  • Experience and suffer in the past: Trải qua và chịu đựng trong quá khứ
  • Liberation day : Ngày Giải phóng
  • Socialist Republic of + a country: Nước Cộng Hòa xã hội chủ nghĩa
  • Colonization: Sự thuộc địa hóa
  • Militant: Chiến sĩ
  • Sacrifice one’s lives for something: Hy sinh cuộc sống cho cái gì đó
  • National Mediation: Hòa giải dân tộc
  • Stage a massive demonstration: Tổ chức biểu tình
  • To reclaim one’s sovereignty: Dành lại chủ quyền dân tộc
  • Victory day: Ngày Chiến thắng
  • Prominent leader: Lãnh tụ kiệt xuất
  • Historical relics: Tàn dư, sản vật lịch sử
  • Foreign invaders: Giặc ngoại xâm
  • Independence: Độc lập
  • Patriotism: Lòng yêu nước
  • Victorious past: Quá khứ hào hùng
  • Khởi nghĩa vũ trang: Armed Insurrection
  • To cultivate patriotism: Xây đắp lòng yêu nước
  • Bourgeoi Democratic Revolution: Cách mạng Dân chủ tư sản
  • Have a tendency to look back: Có xu hướng nhìn lại quá khứ
  • Capitalism: Chủ nghĩa tư bản
  • Heroine: Nữ anh hùng
  • The interim government: Chính phủ lâm thời
  • National anthem: Quốc ca
  • Quân chủ chuyên chế: Monarchical
  • Socialist Revolution: Cách mạng xã hội chủ nghĩa
  • Resistances: Kháng chiến
  • Proclamation of Independence: Bản tuyên ngôn độc lập

3. Từ vựng tiếng Anh về chiến tranh

  • Contend with/ against s.b/ s.th: đấu tranh, chiến đấu (để chiến thắng một đối thủ hay trở ngại)
  • Colonial force: sự quản chế của ngoại xâm
  • Aggressive war: Chiến tranh xâm lược
  • The violence escalates: Căng thẳng leo thang
  • Troops: Phân đội kỵ binh
  • Deploy troops: Dàn quân, triển khai quân
  • Guerilla: Quân du kích
  • Join the army: Gia nhập quân đội
  • Launch a counterattack : Tung đòn phản công
  • Atrocity: Sự tàn bạo
  • Prisoner of war: Tù nhân chiến tranh
  • Gulf war: Chiến tranh vùng vịnh
  • Radiation: Phóng xạ
  • Political conflict : Xung đột chính trị
  • Guerilla war: Chiến tranh du kích
  • Invade: Xâm lược
  • Invaders : Quân xâm lược
  • Chemical weapon: Vũ khí hóa học
  • Nuclear war: Chiến tranh hạt nhân
  • Mutilation: Tùng xẻo
  • Resistance war: Kháng chiến
  • Decisive battle: Trận đánh một sống một còn, Trận đánh quyết định
  • Occupy: Chiếm đóng
  • War declaration: Sự tuyên bố chiến tranh
  • Kindle war: Châm ngòi chiến tranh
  • Unconditional surrender : Sự đầu hàng vô điều kiện
  • Retreat: Rút quân
  • Sign a peace treaty: Ký kết hiệp ước hoà bình
  • Total war: Chiến tranh tổng lực
  • Triumph song: Bài ca chiến thắng
  • The war broke out : Chiến tranh nổ ra

4. Từ vựng tiếng Anh về di tích lịch sử Việt Nam

Từ vựng tiếng Anh về di tích lịch sử Việt Nam Từ vựng tiếng Anh về di tích lịch sử Việt Nam

  • The portico of the pagoda: Cổng chùa
  • The Saigon port: Cảng Sài Gòn
  • The Huong Pagoda: Chùa Hương
  • The Quan Su Pagoda: Chùa Quán Sứ
  • The Lenin park: Công viên Lênin
  • The Reunification Railway: Đường sắt Thống Nhất
  • The Thien Mu Pagoda: Chùa Thiên Mụ
  • The Royal Palace: Cung điện
  • The Royal City: Đại nội
  • The Museum of the Army: Bảo tàng quân đội
  • The Museum of Fine Arts: Bảo tàng mỹ thuật
  • To cast a bell: Đúc chuông
  • The One Pillar pagoda; Chùa Một Cột
  • The Temple of the Kneeling Elephant: Đền Voi Phục
  • Wooden carvings: Đồ gỗ chạm trổ gỗ
  • Traditional opera: Chèo
  • The ancient capital of the Nguyen Dynasty: Cố đô triều Nguyễn
  • Ngoc Son (Jade Hill) temple: Đền Ngọc Sơn
  • Stone stelae: Bia đá
  • The Hung Kings: Các vua Hùng
  • The Ben Thanh market: Chợ Bến Thành
  • The Museum of History: Bảo tàng lịch sử
  • The thirty-six streets of old Hanoi : Ba mươi sáu phố phường Hà Nội cổ

Hy vọng với bộ từ vựng này, bạn có thêm nhiều kiến thức mới phục vụ ngành học của mình. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về TOEIC hoặc luyện thi IELTS, hãy đến 4Life English Center (e4Life.vn) - nơi có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và phương pháp giảng dạy khoa học. Chúc bạn thành công!

1