120+ câu hỏi để tăng cường khả năng sử dụng who, what, where, when, why, which, how trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có hai loại câu hỏi thường gặp là câu hỏi có thể trả lời "yes/no" và câu hỏi Wh-question. Cả hai dạng này đều được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp...

Trong tiếng Anh, có hai loại câu hỏi thường gặp là câu hỏi có thể trả lời "yes/no" và câu hỏi Wh-question. Cả hai dạng này đều được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, câu hỏi Wh-question lại phức tạp và dễ gây nhầm lẫn nhiều hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu và thực hành 120+ câu hỏi thường gặp với who, what, where, when, why, which, how để tăng cường khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

1. Cách sử dụng câu hỏi who, what, where, when, why, how

Câu hỏi Wh-question thường được sử dụng để tìm thông tin. Điểm khởi đầu của câu hỏi là các từ "who, what, where, when, why, how". Đây chính là lý do tại sao nó được gọi là câu hỏi Wh-question.

2. 120+ câu hỏi với who, what, where, when, why, which và how thường gặp

Dưới đây là danh sách 120+ câu hỏi Wh-question phổ biến nhất. Hãy xem bạn có biết tất cả các câu hỏi này không nhé.

  1. Câu hỏi với What:
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • What do you do? = What is your job? (Bạn làm nghề gì?)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
  • What do you usually do in your free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)
  • What do you like? = What are your hobbies? (Bạn thích gì?/Sở thích của bạn là gì?)
  • What do you think about the picture? (Bạn nghĩ sao về bức ảnh?)
  • What’s the weather today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
  • What’s your favorite food? (Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
  • What are you good at? (Bạn giỏi cái gì?)
  • What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
  • What would you like to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
  • What is your homework today? (Bài tập về nhà hôm nay của bạn là gì?)
  • Một số cấu trúc đặc biệt với từ để hỏi What:
  • What day is it today? (Hôm nay là ngày nào?)
  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • What grade are you in? (Bạn học lớp mấy?)
  • What happened to the deer? (Chuyện gì đã xảy ra với con hươu?)
  • What did he buy a car for? (Anh ấy mua xe để làm gì?)
  • What if our company went bankrupt? (Nếu công ty chúng ta phá sản thì làm sao?)
  1. Câu hỏi với Who:
  • Who are you? (Bạn là ai?)
  • Who do you like most in your family? (Bạn thích ai nhất trong gia đình bạn?)
  • Who is your best friend? (Bạn thân nhất của bạn là ai?)
  • Who is on the phone? (Ai ở đầu dây bên kia thế?)
  • Who did it? (Ai làm điều này?)
  • Who did you meet yesterday? (Hôm qua bạn gặp ai thế?)
  • Who made this cake? (Ai làm cái bánh này thế)
  • Who do you think will lose? (Bạn nghĩ ai sẽ thua)
  • Who wants some apple juice? (Ai muốn nước ép táo nào?)
  • Who said that? (Ai nói thế?)
  • Who is stronger? (Ai khỏe hơn?)
  • Who is the most intelligent? (Ai thông minh nhất?)
  • Who won the game? (Anh chiến thắng trò chơi?)
  • Who told you that? (Ai nói với bạn thế)
  • Who can answer this question? (Ai có thể trả lời câu hỏi này?)
  1. Câu hỏi với When:
  • When is your birthday? (Sinh nhật của bạn khi nào?)
  • When were you born? (Bạn được sinh khi nào?)
  • When is your trip to Japan? (Bao giờ bạn đi du lịch đến Nhật?)
  • When is their anniversary? (Lễ kỷ niệm của họ vào hôm nào?)
  • When does the party start? (Bao giờ bữa tiệc bắt đầu)
  • When do you do your homework? (Khi nào bạn làm bài tập về nhà?)
  • When do the banks open? (Khi nào các ngân hàng mở cửa?)
  • When does the train arrive? (Khi nào tàu đến?)
  • When does the class finish? (Khi nào lớp học kết thúc?)
  • When are you free? (Khi nào bạn rảnh?)
  • When should we meet? (Khi nào chúng ta nên gặp nhau?)
  • When will you finish work? (Khi nào bạn làm xong việc?)
  • When is dinner ready? (Khi nào bữa tối xong?)
  • When do you get up? (Khi nào bạn thức dậy?)
  • When did you last see Anna? (Lần cuối bạn gặp Anna là khi nào?)
  • When can I see her? (Khi nào thì tôi có thể gặp cô ấy?)
  • When was the bridge built? (Cây cầu được xây khi nào?)
  1. Câu hỏi với Which:
  • Which do you prefer? The black one or the pink one? (Bạn thích cái nào hơn? Cái màu đen hay cái màu hồng?)
  • Which teacher do you like the most? (Bạn thích nhất giáo viên nào?)
  • Which of my books would you like to borrow? (Bạn muốn mượn quyển sách nào của mình?)
  • Which one is it? (Cái nào là nó?)
  • Which way is it to the library? (Đường nào đến thư viện?)
  • Which restaurant shall we go to? (Chúng ta nên đi ăn ở nhà hàng nào?)
  • Which dress do you like? (Bạn thích chiếc váy nào?)
  • Which team do you think will win? (Bạn nghĩ đội nào sẽ thắng?)
  • Which mountain is the tallest in the world? (Ngọn núi nào cao nhất thế giới?)
  • Which one is smaller? (Cái nào nhỏ hơn?)
  • Which one is yours? (Cái nào của bạn?)
  • Which one tastes better? (Cái nào ăn ngon hơn?)
  • Which is better exercise - football or volleyball? (Môn thể thao nào tốt hơn - bóng đá hay bóng chuyền?)
  • Which doctor did she see - David? (Cô ấy gặp bác sĩ nào thế, David hả?)
  • Which of your parents do you feel closer to? (Bạn cảm thấy gần gũi hơn với bố hay mẹ?)
  • Which time suits you better - 9 am or 11 am? (Thời gian nào thích hợp với bạn hơn, 9 giờ hay 11 giờ?)
  1. Câu hỏi với Where:
  • Where is my bag? (Cặp sách của tôi ở đâu?)
  • Where is the post office? (Bưu điện ở đâu?)
  • Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
  • Where does she live? (Cô ấy sống ở đâu?)
  • Where is Canada on the map? (Canada ở đâu trên bản đồ?)
  • Where do you eat lunch? (Bạn ăn trưa ở đâu?)
  • Where do you want to eat dinner? (Bạn muốn ăn tối ở đâu?)
  • Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
  • Where do you want to go? (Bạn muốn đi đâu?)
  • Where is your school? (Trường bạn ở đâu?)
  • Where did you go last weekend? (Bạn đi đâu tuần trước?)
  • Where did you buy that dress? (Bạn mua chiếc váy kia ở đâu?)
  • Where were you yesterday? (Bạn ở đâu ngày hôm qua?)
  • Where’s the meeting being held? (Cuộc họp được tổ chức ở đâu?)
  • Where is Sarah standing? (Sarah đứng ở chỗ nào?)
  • Where did you read that? (Bạn đọc cái này ở đâu thế?)
  • Where did I go wrong in my calculations? (Tôi tính nhầm ở chỗ nào thế?)
  1. Câu hỏi với Why:
  • Why are you so happy? (Tại sao bạn vui vẻ thế?)
  • Why are you laughing? (Tại sao bạn cười?)
  • Why were you late? (Tại sao bạn đến muộn?)
  • Why did you do that? (Tại sao bạn làm thế?)
  • Why was Andy not at work yesterday? (Tại sao Andy không đi làm ngày hôm qua?)
  • Why do you think he did that? (Tại sao bạn nghĩ anh ấy làm điều đó?)
  • Why are you running? (Tại sao bạn chạy?)
  • Why do we need to study English? (Tại sao chúng ta cần học tiếng Anh?)
  • Why does he always complain? (Tại sao anh ấy lúc nào cũng phàn nàn?)
  • Why do people celebrate Christmas? (Tại sao mọi người tổ chức lễ Giáng sinh?)
  • Why are cars so expensive? (Tại sao xe ô tô đắt thế?)
  • Why do students have to wear school uniforms? (Tại sao học sinh phải mặc đồng phục?)
  • Why can’t you come to school tomorrow? (Tại sao bạn không thể đến trường ngày mai?)
  • Cấu trúc đặc biệt với Why:
  • Why don’t we go camping at the weekends? (Tại sao chúng ta không đi cắm trại vào cuối tuần nhỉ?)
  • If Linda spent 5 years in London, how come her English is so bad? (Nếu Linda dành 5 năm ở Anh thì sao tiếng Anh của cô ấy tệ thế?)
  • 'I quit my job yesterday' - 'How's that?' ('Hôm qua tôi nghỉ việc' - 'Tại sao thế?')
  1. Câu hỏi với How:
  • How are you? (Bạn có khỏe không?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • How many pencils are there? (Có bao nhiêu cái bút chì?)
  • How was your vacation? (Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
  • How tall is he? (Anh ấy cao bao nhiêu?)
  • How big is the house? (Ngôi nhà to như thế nào?)
  • How long is the river? (Con sông dài bao nhiêu?)
  • How far is the restaurant? (Nhà hàng cách bao xa?)
  • How often do you exercise? (Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?)
  • How did you do that? (Làm thế nào bạn làm được điều đó?)
  • How do you cook spaghetti? (Bạn nấu mì Ý như thế nào?)
  • How can I improve my English? (Làm thế nào tôi có thể cải thiện tiếng Anh?)
  • How much is it? (Cái này bao nhiêu?)
  • How many times do you brush your teeth a day? (Bạn đánh răng mấy lần một ngày?)
  • How is that possible? (Làm thế nào nó có thể?)
  • How do you do? (Dạo này khỏe không?)

Đây là tổng hợp 120+ câu hỏi who - when - where - what - why - which - how cùng bài tập thực hành đơn giản nhằm giúp bạn tăng cường khả năng sử dụng tiếng Anh. Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm vững và sử dụng thành thạo các từ để hỏi trong tiếng Anh.

1