12 thì trong Tiếng Anh và cách sử dụng

Trong Tiếng Anh, có tổng cộng 12 thì cơ bản với những cách sử dụng khác nhau. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những thì này để dễ dàng phân biệt và...

Trong Tiếng Anh, có tổng cộng 12 thì cơ bản với những cách sử dụng khác nhau. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những thì này để dễ dàng phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác.

1. Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Công thức thì hiện tại đơn

  • Động từ thường:

    • Khẳng định (+): S + V(s/es) + O
    • Phủ định (-): S + do/does + not + V + O
    • Nghi vấn (?): Do/Does + S + V + O?
  • Động từ "To Be":

    • (+) S + am/is/are + O
    • (-) S + am/is/are + Not(am not/isn't/aren't) + O
    • (?) Đối với câu hỏi ngắn: Am/is/are(not) + S +...? Trả lời: Yes, + S + am/is/are. No, S + am not/isn't/aren't.
    • Đối với câu hỏi có từ để hỏi: Wh/H + am/is/are(not) + S +...?

Cách sử dụng

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý. (Ví dụ: Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây.)
  • Diễn tả một thói quen, một hành động thường xảy ra ở hiện tại. (Ví dụ: Tôi thường dậy sớm mỗi buổi sáng.)
  • Nói về khả năng của một người. (Ví dụ: Anh ấy chơi tennis rất giỏi.)
  • Diễn tả một lịch trình, chương trình, một thời gian biểu. (Ví dụ: Trận bóng đá bắt đầu vào 20 giờ.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Thì hiện tại đơn trong câu thường có những từ chỉ tần suất như:
    • "EVERY": Every day, every year, every month, every afternoon, every morning, every evening...
    • "Once a day, twice a week, three times a week, four times a week, five times a week, once a month, once a year."
    • "Always, usually, every, often, generally, frequently, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, never,..."

2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức thì hiện tại tiếp diễn

  • (+) S + am/is/ are + V_ing + O
  • (-) S + am/is/are + not + V_ing + O
  • (?) Am/is/are + S + V_ing + O ?

Cách sử dụng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. (Ví dụ: Các em đang chơi bóng đá bây giờ.)
  • Diễn tả hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết xảy ra tại thời điểm nói. (Ví dụ: Tôi đang tìm việc làm.)
  • Diễn tả một sự than phiền với hành động lặp đi lặp lại nhiều gây khó chịu, bực mình. Trong trường hợp này, câu thường có trạng từ tần suất "always". (Ví dụ: Anh ấy luôn mượn sách của chúng ta sau đó lại quên.)
  • Dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai theo kế hoạch đã định trước. (Ví dụ: Tôi sẽ bay đến Thái Lan vào ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Thì hiện tại tiếp diễn trong câu thường có những cụm từ sau: At present, at the moment, now, right now, at, look, listen....

3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức thì hiện tại hoàn thành

  • (+) S + have/has + V3/ED + O
  • (-) S + have/has + NOT + V3/ED + O
  • (?) Have/has + S + V3/ED + O ?

Cách sử dụng

  • Nói về một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, có thể xảy ra trong tương lai. (Ví dụ: John đã làm việc cho công ty này từ năm 2005.)
  • Nói về hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định được thời gian, và tập trung vào kết quả. (Ví dụ: Tôi đã gặp anh ta một vài lần.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong thì hiện tại đơn thường có những từ sau: Already, not...yet, just, ever, never, since, for, recently, before...

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

  • (+) S + have/has + been + V_ing + O
  • (-) S + haven't/hasn't + been + V-ing
  • (?) Have/Has + S + been + V-ing ?

Cách sử dụng

  • Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ diễn ra liên tục và kéo dài đến hiện tại. Nhấn mạnh vào tính chất "liên tục" của hành động. (Ví dụ: Anh ấy đã đứng dưới trời tuyết hơn 3 tiếng rồi.)
  • Phân biệt với thì hiện tại hoàn thành: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh vào "kết quả" còn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào "quá trình".

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường có các từ sau: All day, all week, since, for, for a long time, in the past week, recently, lately, up until now, and so far, almost every day this week, in recent years.

5. Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức thì quá khứ đơn

  • Động từ thường:

    • (+) S + Vp2/ED + O
    • (-) S + did + not+ V(inf) + O
    • (?) Did + S + V(inf) + O ?
  • Động từ "To Be":

    • (+) S + Were/Was + V_ed/Vp2
    • (-) S + Were/Was + V_ed/Vp2
    • (?) Were/Was + S + V_ed/Vp2 ?

Các sử dụng

  • Dùng thì quá khứ đơn khi nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. (Ví dụ: Tôi đã đi xem hòa nhạc vào tuần trước; Tôi đã gặp anh ta vào hôm qua.)
  • Diễn đạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. (Ví dụ: Cô ấy về nhà, uống một ly nước và đi vào phòng mà không nói một lời nào.)
  • Dùng trong câu điều kiện loại 2. (Ví dụ: Nếu tôi giàu, tôi sẽ không sống cuộc sống này.)
  • Diễn đạt một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ. (Ví dụ: Jordan đang đợi xe buýt khi Tim đến.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các từ thường xuất hiện trong thì quá khứ đơn: Yesterday, ago, last night/last week/last month/last year, ago(cách đây), when.

6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức thì quá khứ tiếp diễn

  • (+) S + was/were + V_ing + O
  • (-) S + was/were + not + V_ing + O
  • (?) Was/were+S + V_ing + O ?

Cách sử dụng

  • Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. (Ví dụ: Vào lúc 12 giờ trưa ngày hôm qua, chúng tôi đang ăn trưa.)
  • Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào. Hành động đang xảy ra chia thì quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào chia thì quá khứ đơn. (Ví dụ: Anh ấy đang trò chuyện với bạn của mình khi mẹ anh ấy đi vào phòng.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có trạng từ thời gian trong quá khứ với thời điểm xác định:
    • At + thời gian quá khứ (at 5 o'clock last night,...)
    • At this time + thời gian quá khứ (at this time one week ago,...)
    • In + năm trong quá khứ (in 2010, in 2015)
    • In the past
    • Khi câu có "when" nói về một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác chen ngang vào.

7. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức thì quá khứ hoàn thành

  • (+) S + had + V3/ED + O
  • (-) S + had + not + V3/ED + O
  • (?) Had + S + V3/ED + O ?

Cách sử dụng

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra, hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. (Ví dụ: Tôi đã đi đến trường trước khi Nhung đến.)
  • Diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. (Ví dụ: Tôi đã làm xong bài tập trước khi giáo viên đến.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có các từ: After, before, as soon as, by the time, when, already, just, since, for....

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • (+) S + had + been + V_ing + O
  • (-) S + had + not + been + V-ing
  • (?) Had + S + been + V-ing ?

Cách sử dụng

  • Diễn đạt một hành động xảy ra kéo dài trước một hành động khác trong quá khứ. (Ví dụ: Tôi đã suy nghĩ về việc đó trước khi bạn nhắc đến nó.)
  • Diễn đạt một hành động kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ. (Ví dụ: Chúng tôi đã đang làm canh gà 2 giờ trước 10 giờ tối qua, vì vậy khi tôi đến, phòng vẫn còn nóng và đầy hơi nước.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu thường có: Until then, by the time, prior to that time, before, after.

9. Thì tương lai đơn (Simple Future)

Công thức thì tương lai đơn

  • (+) S + shall/will + V(infinitive) + O
  • (-) S + shall/will + not + V(infinitive) + O
  • (?) Shall/will + S + V(infinitive) + O ?

Cách sử dụng

  • Diễn tả dự định nhất thời xảy ra ngay tại lúc nói. (Ví dụ: Bạn có đi xem phim không? Tôi sẽ đi cùng bạn.)
  • Nói về một dự đoán không có căn cứ. (Ví dụ: Tôi nghĩ anh ta sẽ đến buổi tiệc.)
  • Khi muốn yêu cầu, đề nghị. (Ví dụ: Bạn có thể mang cho tôi một chiếc điện thoại di động không?)

Lưu ý: Thì tương lai đơn có thể sử dụng để diễn tả cả hành động có dự định và không có dự định từ trước. Tuy nhiên để phân biệt với thì tương lai gần có dự định, thì tương lai đơn thường được dùng cho các hành động mang tính bộc phát ngay tại thời điểm nói chứ không có dự định như thì tương lai gần.

10. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Công thức thì tương lai tiếp diễn

  • (+) S + shall/will + be + V_ing + O
  • (-) S + shall/will + not + be + V_ing
  • (?) Shall/Will+S + be + V_ing ?

Cách sử dụng

  • Dùng để nói về một hành động xảy ra trong tương lai tại thời điểm xác định. (Ví dụ: Vào lúc 10 giờ sáng ngày mai, bạn bè tôi và tôi sẽ đang đi đến bảo tàng.)
  • Dùng nói về một hành động đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào. (Ví dụ: Khi bạn đến ngày mai, tôi sẽ đang xem chương trình TV yêu thích của mình.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu thường có các cụm từ: next year, next week, next time, in the future, and soon.

11. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Công thức thì tương lai hoàn thành

  • (+) S + shall/will + have + V3/ED
  • (-) S + shall/will + not + have + V3/ED
  • (?) Shall/Will + S + have + V3/ED ?

Cách sử dụng

  • Dùng để nói về một hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai. (Ví dụ: Tôi sẽ đã hoàn thành công việc của mình trước 7 giờ tối hôm nay.)
  • Dùng để nói về một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai. (Ví dụ: Tôi sẽ đã làm xong bài tập trước khi giáo viên đến ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết

  • By + thời gian tương lai,
  • By the end of + thời gian trong tương lai,
  • Before + thời gian tương lai
  • By the time ...

12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • (+) S + shall/will + have been + V_ing + O
  • (-) S + shall/will + not/won't + have + been + V-ing
  • (?) Shall/Will + S + have been + V-ing + O ?

Cách sử dụng

  • Dùng để nói về sự việc, hành động diễn ra trong quá khứ tiếp diễn liên tục đến tương lai với thời gian nhất định. (Ví dụ: Tôi sẽ đã làm việc trong công ty này được 10 năm đến cuối năm sau.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu thường có: For + khoảng thời gian + by/before + mốc thời gian trong tương lai (Ví dụ: for 10 years by the end of this year)

Đó là tổng quan về 12 thì trong Tiếng Anh và cách sử dụng của chúng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn và sử dụng các thì này một cách chính xác. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại comment để được giải đáp nhé! Chúc các bạn học tốt và thành công trong việc nắm vững kiến thức Tiếng Anh.

1