101+ Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Để Dạy Con Tốt Nhất

Bạn Muốn Dạy Con Học Tiếng Anh Qua Tên Các Con Vật? Hãy theo dõi bài viết dưới đây, Trung tâm gia sư Đăng Minh sẽ tổng hợp tên các con vật bằng tiếng Anh...

Bạn Muốn Dạy Con Học Tiếng Anh Qua Tên Các Con Vật? Hãy theo dõi bài viết dưới đây, Trung tâm gia sư Đăng Minh sẽ tổng hợp tên các con vật bằng tiếng Anh thông dụng kèm theo các hình ảnh ngộ nghĩnh, phiên âm và dịch nghĩa chi tiết giúp trẻ thích thú hơn khi học.

I. Tại Sao Nên Học Tiếng Anh Qua Tên Các Con Vật?

Image Học ngoại ngữ bằng cách học tên các con vật bằng tiếng Anh là phương pháp học đã được áp dụng phổ biến trong những năm gần đây. Phương pháp này đã được chứng minh là mang lại những kết quả học tốt nhất.

Việc học qua tên các con vật trong tiếng Anh giúp trẻ dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ tốt hơn. Khi con nghe về một danh từ chỉ con vật, con chỉ có thể hình dung và ghi nhớ ở một mức độ nhất định. Tuy nhiên, khi con vừa nghe, vừa viết, vừa nhìn thấy con vật đó, con có thể dễ dàng ghi nhớ nhanh và tốt hơn gấp nhiều lần.

Ngày nay, với cuộc sống ngày càng bận rộn, thời gian dành cho con cái ngày càng ít đi. Khi dạy con, không phải bố mẹ nào cũng kiên nhẫn để giảng dạy cho con khi chưa hiểu bài. Thậm chí nhiều bố mẹ là giáo viên nhưng vẫn thuê gia sư tiếng Anh về nhà dạy cho con mình. Việc tìm gia sư, giáo viên giỏi dạy kèm cho con là điều bố mẹ nên cân nhắc.

Học tên các con vật bằng tiếng Anh khá phù hợp với trẻ em, với những người mất gốc tiếng Anh và muốn tiến bộ nhanh hơn. Phương pháp dạy này rất dễ học, tuy nhiên nên chọn các con vật gần gũi với cuộc sống của con người.

Nếu phụ huynh muốn tìm gia sư tiếng Anh giỏi cho bé, xin mời tham khảo BẢNG GIÁ GIA SƯ để có kế hoạch học tốt nhất cho con.

II. Hướng Dẫn Dạy Con Học Tiếng Anh Qua Tên Các Con Vật Ngộ Nghĩnh

  • Việc học tiếng Anh qua các hình ảnh sử dụng những tấm card có in hình động vật và tên của con vật đó dán vào những vị trí trẻ dễ dàng nhìn thấy.
  • Đọc và phát âm chuẩn các con vật tiếng Anh.
  • Ghi nhớ kí tự, mặt chữ và viết lại nhiều lần.
  • Mỗi ngày học tiếng Anh qua các con vật khoảng 2-3 lần, mỗi lần 3-5 con vật mới.
  • Sang ngày mới, hãy ôn lại bài học cũ trước khi bắt đầu với những con vật mới.

Cách học tên các con vật bằng tiếng Anh này được áp dụng nhiều tại các nước có hệ thống giáo dục phát triển, sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai của mình.

Video Tổng hợp tên các con vật bằng tiếng Anh dành cho bé yêu

Image

III. Tổng Hợp Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Có Phiên Âm - Dịch Nghĩa

1. Học tiếng Anh qua tên các con vật nuôi trong nhà bằng tiếng Anh

Chúng tôi sẽ tổng hợp tên các con vật nuôi trong nhà bằng tiếng Anh gần gũi nhất với cuộc sống thường nhật để bạn có thể dễ dàng theo dõi và học tập hàng ngày:

  • cattle: gia súc
  • buffalo: con trâu
  • bull: bò đực
  • bullock: bò đực con
  • calf: bê
  • chicken: gà con
  • cock: gà trống
  • cow: bò
  • donkey: con lừa
  • duck: vịt
  • ewe: cừu cái
  • foal: ngựa con
  • goat: dê
  • goose (số nhiều: geese): ngỗng
  • hen: gà mái
  • horse: ngựa
  • kid: dê con
  • lamb: cừu
  • mule: con la
  • pig: lợn
  • piglet: lợn con
  • ram: cừu đực
  • sheep (số nhiều: sheep): cừu
  • sow: lợn cái
  • turkey: gà tây Image

2. Học tiếng Anh qua tên các con vật loài chim bằng tiếng Anh

  • Owl: chim cú
  • Penguin: chim cánh cụt
  • Turkey: gà tây
  • Duck: con vịt
  • Parrot: vẹt
  • Ostrich: chim đà điểu
  • Rooster: gà trống nhà
  • Chick: gà con, chim con
  • Vulture: chim kền kền
  • Pigeon: chim bồ câu
  • Goose: ngỗng
  • Eagle: đại bàng
  • Hen: gà mái
  • Sparrow: chim sẻ
  • Crow: con quạ

Image

Còn vô vàn những loài động vật khác được thể hiện bằng tiếng Anh sinh động, kèm theo hình ảnh. Quá trình học tiếng Anh về các con vật đòi hỏi sự kiên trì, học nhiệt tình và tích cực. Sử dụng tiếng Anh thường xuyên cũng là cách giúp bạn có thể nhanh chóng thành thạo tiếng Anh, nhớ lâu và nhớ nhiều hơn.

3. Học tiếng Anh qua tên tiếng Anh của các loài vật biển, dưới nước

  • Coral: San hô
  • Squid: Mực ống
  • Seagull: Mòng biển
  • Octopus: Bạch tuộc
  • Seal: Chó biển
  • Fish Fin: Vảy cá
  • Lobster: Tôm hùm
  • Shellfish: Ốc
  • Jellyfish: Con sứa
  • Killer whale: Loài cá voi nhỏ màu đen trắng

4. Tên các loại côn trùng trong tiếng Anh

  • Mosquito: Con muỗi
  • Cockroach: Con gián
  • Caterpillar: Sâu bướm
  • Praying mantis: Bọ ngựa
  • Honeycomb: Sáp ong
  • Grasshopper: Châu chấu
  • Tarantula: Loại nhện lớn
  • Parasites: Kí sinh trùng
  • Ladybug: Bọ rùa

5. Tên các con vật lưỡng cư trong tiếng Anh

  • Frog: Con ếch
  • Toad: Con cóc
  • Lizard: Thằn lằn
  • Crocodile: Cá sấu
  • Alligator: Cá sấu Mĩ
  • Chameleon: Tắc kè hoa
  • Dragon: Con rồng
  • Turtle shell: Mai rùa
  • Dinosaurs: Khủng long
  • Cobra fang: Rắn hổ mang răng nanh

6. Học tiếng Anh về các con vật tự nhiên khác

  • Bear: Con gấu
  • Chimpanzee: Con tinh tinh
  • Elephant: Con voi
  • Fox: Con cáo
  • Giraffe: Con hươu cao cổ
  • Hippopotamus: Con hà mã
  • Jaguar: Con báo đốm
  • Lion: Con sư tử
  • Porcupine: Con nhím
  • Raccoon: Con gấu mèo
  • Rhinoceros: Con tê giác
  • Squirrel: Con sóc

Image

Để học hiệu quả, đừng học ngày 1, ngày 2 mà không có kế hoạch học cụ thể. Bạn có thể lên kế hoạch dạy cho bé về tên các con vật bằng tiếng Anh theo một lộ trình cụ thể để giúp bé phát triển khả năng tư duy về trí tuệ và ngôn ngữ tốt nhất.

Mọi thắc mắc về phương pháp học, hãy gọi điện thoại đến Trung tâm Gia sư Hà Nội Giỏi để được tư vấn trực tiếp.

Bình Luận Facebook

Bình luận

Image

1