101 câu châm ngôn tiếng Anh ngắn, hay, ý nghĩa và tích cực

Châm ngôn tiếng Anh là một kho tàng bất tận. Bạn có thể học hỏi được nhiều từ hay ý đẹp, mang hàm ý sâu sắc từ những câu châm ngôn. Dưới đây là một...

Châm ngôn tiếng Anh là một kho tàng bất tận. Bạn có thể học hỏi được nhiều từ hay ý đẹp, mang hàm ý sâu sắc từ những câu châm ngôn. Dưới đây là một số câu châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn, hay và ý nghĩa mà chúng tôi muốn chia sẻ với bạn. Hãy cùng khám phá và "bỏ túi" ngay những câu châm ngôn này nhé!

Tổng hợp đa dạng các châm ngôn tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa

Châm ngôn tiếng Anh ngắn, hay, được ưa chuộng nhất

châm ngôn tiếng anh

  • "The only way to do great work is to love what you do." (Cách duy nhất để làm công việc trong mơ là yêu thích những gì bạn làm)
  • "Success is not final, failure is not fatal: It is the courage to continue that counts." (Thành công không phải là điểm đích, thất bại không phải là kết thúc: nó là dũng khí để bạn tiếp tục tiến lên)
  • "In the middle of every difficulty lies opportunity." (Trong mỗi thách thức đều chứa đựng cơ hội)
  • "The secret to getting ahead is getting started." (Bí quyết để tiến bước về phía trước là hãy bắt đầu)
  • "The future depends on what you do today." (Tương lai phụ thuộc vào những gì bạn làm hôm nay)
  • "Don’t watch the clock; do what it does. Keep going." (Đừng nhìn đồng hồ; hãy như nó đang làm. Tiếp tục đi)
  • "Believe you can and you’re halfway there." (Tin rằng bản thân có thể chính là bạn đã đi được một nửa chặng đường)
  • "The biggest risk is not taking any risk." (Nguy hiểm lớn nhất chính là không dám mạo hiểm)
  • "Happiness is not something ready-made. It comes from your own actions." (Hạnh phúc không phải là điều sẵn có. Nó đến từ những gì mà bạn tạo ra)
  • "If you want to achieve greatness, stop asking for permission." (Nếu muốn đạt được sự vĩ đại, hãy ngừng việc xin phép)
  • "The best way to predict the future is to create it." (Cách tốt nhất để tiên đoán tương lai là tự tay tạo ra nó)
  • "The only limit to our realization of tomorrow will be our doubts of today." (Rào cản duy nhất về những hiện thực của chúng ta vào ngày mai là những nghi ngờ của ngày hôm nay)

Châm ngôn tiếng Anh hài hước

  • "I’m going to stand outside. So if anyone asks, I am outstanding." (Tôi sẽ đứng ngay bên ngoài. Nếu có ai hỏi thì tôi sẽ là người nổi bật nhất)
  • "Do not argue with an idiot. He will drag you down to his level and beat you with experience." (Đừng cãi nhau với một kẻ ngu. Bạn sẽ bị kéo bạn xuống cùng tầng với hắn và bị đánh bại bởi kinh nghiệm của kẻ ngu đó)
  • "Death is life’s way of telling you you’ve been fired." (Cái chết là tín hiệu của cuộc đời, rằng bạn đã bị sa thải)
  • "The future depends on your dreams. So don’t hesitate to sleep." (Tương lai sau này thuộc vào những giấc mơ của bạn. Vậy thì ngần ngại gì nữa, hãy đi ngủ thôi)
  • "Don’t get older. I level up." (Tôi không hề già đi, tôi đang "lên cấp" đấy nhé)
  • "I’m not clumsy. The floor just hates me, the table and chair are bullies, and the walls get in my way." (Tôi không vụng về. Sàn nhà chỉ ghét tôi, bàn và ghế là bọn đầu gấu, và tường thì chắn đường tôi)
  • "I’m not procrastinating. I’m doing intensive research on the art of doing nothing." (Tôi không trì hoãn. Tôi đang nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật không làm gì cả)
  • "I may not be perfect, but at least I’m not fake." (Tôi có thể không hoàn hảo, nhưng ít nhất tôi không giả tạo)
  • "I don’t need hairstylists, my pillow gives me a new hairstyle every morning." (Tôi không cần nhà tạo mẫu tóc, mỗi sáng chiếc gối sẽ tạo cho tôi một kiểu tóc mới)
  • "Behind every successful person is a substantial amount of coffee." (Đằng sau mỗi người thành công là một lượng cà phê đáng kể)
  • "A balanced diet is a cookie in each hand." (Chế độ ăn cân đối chính là mỗi tay cầm một chiếc bánh quy nha)

Châm ngôn tiếng Anh sống tích cực, truyền động lực

châm ngôn tiếng anh

  • "The future belongs to those who believe in the beauty of their dreams." (Tương lai thuộc về những người tin vào vẻ đẹp giấc mơ của mình)
  • "The biggest adventure you can take is to live the life of your dreams." (Cuộc phiêu lưu lớn nhất mà bạn có thể trải qua là sống cuộc đời mà bạn mong muốn)
  • "Don’t wait for opportunity, create it." (Đừng chờ đợi cơ hội, hãy tạo ra nó)
  • "The harder you work for something, the greater you’ll feel when you achieve it." (Càng nỗ lực hết mình để làm điều gì đó, sẽ càng cảm thấy tuyệt vời khi hoàn thành nó)
  • "The best revenge is massive success." (Cách trả thù lớn nhất là sống một cuộc đời thành công)
  • "Your time is limited, don’t waste it living someone else’s life." (Thời gian của bạn là có hạn, đừng lãng phí nó chỉ để sống cuộc đời của người khác)
  • "The secret of getting ahead is getting started." (Bí quyết để tiến lên phía trước là bắt đầu hành động)
  • "You are the driver of your own life, don’t let anyone else take the wheel." (Bạn là người làm chủ chuyến xe cuộc đời mình, đừng để ai khác điều khiển nó)
  • "Don’t be pushed around by the fears in your mind. Be led by the dreams in your heart." (Đừng để bản thân bị đẩy lùi bởi sự sợ hãi bên trong. Hãy để những giấc mơ trong trái tim dẫn lối bạn)
  • "Success is not just about making money, it’s about making a difference." (Thành công không đơn giản chỉ là việc kiếm tiền, mà còn là tạo ra sự khác biệt)

Châm ngôn tiếng Anh ý nghĩa về cuộc sống

  • "The purpose of life is not to be happy. It is to be useful, to be honorable, to be compassionate, to have it make some difference that you have lived and lived well." (Mục đích của cuộc sống không phải là hạnh phúc, mà là sống có ích, được tôn trọng, có lòng nhân ái và tạo ra sự khác biệt giữa việc sống và sống rất tốt)
  • "Life isn’t about waiting for the storm to pass. It’s about learning to dance in the rain." (Cuộc sống không phải là việc ngồi chờ đợi cơn bão đi qua. Đó là việc học cách nhảy múa trong cơn mưa)
  • "Life is a journey that must be traveled no matter how bad the roads and accommodations." (Cuộc sống là một chặng hành trình dài mà bạn phải thực hiện, dù hoàn cảnh tồi tệ đến thế nào đi chăng nữa)
  • "In three words I can sum up everything I’ve learned about life: it goes on." (Tôi có thể tóm tắt tất cả những gì tôi đã học về cuộc sống chỉ trong ba từ: hãy tiếp tục)
  • "Life is too short to be anything but happy." (Cuộc đời quá ngắn ngủi để làm bất cứ điều gì khác ngoài hạnh phúc)
  • "Life is really simple, but we insist on making it complicated." (Cuộc sống thật đơn giản làm sao, nhưng chúng ta cứ làm nó phức tạp lên)
  • "The good life is one inspired by love and guided by knowledge." (Cuộc sống tốt là cuộc sống được truyền cảm hứng bởi tình yêu và được hướng dẫn bởi tri thức)
  • "Live each day as if it were your last." (Sống mỗi ngày như thể nó là ngày cuối cùng của bạn)
  • "Success is not the key to happiness. Happiness is the key to success. If you love what you are doing, you will be successful." (Thành công không phải là chìa khóa của hạnh phúc, mà chính hạnh phúc mới là chìa khóa của thành công. Bạn sẽ thành công nếu bạn yêu thích những gì bạn đang làm)
  • "Life is a journey, not a destination." (Cuộc sống là một hành trình, không phải điểm đến)

Châm ngôn tiếng Anh có thể mang lại sự cảm hứng, động lực và tích cực trong cuộc sống. Hãy chọn những câu châm ngôn mà bạn thích và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày.

1