100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Cho Trẻ (2023)

Bắt đầu từ những ước mơ nhỏ bé từ khi còn nhỏ, mỗi đứa trẻ đều mong mình sẽ trở thành ai đó trong tương lai. Có những ngày, trẻ mơ về việc trở thành...

Bắt đầu từ những ước mơ nhỏ bé từ khi còn nhỏ, mỗi đứa trẻ đều mong mình sẽ trở thành ai đó trong tương lai. Có những ngày, trẻ mơ về việc trở thành một phi công dũng cảm, hay một nghệ sĩ sáng tạo. Để giúp trẻ nắm vững từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp, chúng ta hãy cùng điểm qua danh sách 100+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp cho trẻ.

Đa dạng và thú vị

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng mà còn mang lại những trải nghiệm thú vị cho con trong quá trình học. Chủ đề này cũng sẽ xuất hiện nhiều trong cuộc sống của trẻ khi trưởng thành. Do đó, sự chuẩn bị cho tương lai của con cũng vô cùng quan trọng.

Từ vựng tiếng anh chủ đề nghề nghiệp Hình ảnh minh họa: từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

Kết hợp việc học từ vựng với việc sử dụng flashcard sẽ giúp trẻ dễ nhớ và ghi nhớ lâu hơn. Bố mẹ không nên bỏ qua phương pháp học này nhé.

Vocabulary english jobs Hình ảnh minh họa: từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Danh sách từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Dưới đây là danh sách 100+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp:

  • Advertising executive: Trưởng phòng quảng cáo
  • Actuary: Chuyên viên thống kê
  • Accountant: Kế toán
  • Astronaut: Phi hành gia
  • Artist: Nghệ sĩ
  • Architect: Kiến trúc sư
  • Baggage handler: Nhân viên phụ trách hành lý
  • Auditor: Kiểm toán viên
  • Astronomer: Nhà thiên văn học
  • Barber: Thợ cắt tóc
  • Bank clerk: Nhân viên ngân hàng
  • Baker: Thợ làm bánh
  • Bodyguard: Vệ sĩ
  • Beautician: Nhân viên làm đẹp
  • Barrister: Luật sư bào chữa
  • Butcher: Người bán thịt
  • Businessman: Doanh nhân
  • Bricklayer/ Builder: Thợ xây
  • Cashier: Thu ngân
  • Carpenter: Thợ mộc
  • Butler: Quản gia
  • Customs officer: Nhân viên hải quan
  • Composer: Nhà soạn nhạc
  • Chef: Đầu bếp trưởng
  • Detective: Thám tử
  • Dentist: Nha sĩ
  • Dancer: Diễn viên múa
  • Driver: Lái xe
  • Doctor: Bác sĩ
  • Diplomat/ Diplomatist: Nhà ngoại giao
  • Electrician: Thợ điện
  • Editor: Biên tập viên
  • Economist: Nhà kinh tế học
  • Farmer: Nông dân
  • Estate agent: Nhân viên bất động sản
  • Engineer: Kỹ sư
  • Financial adviser: Cố vấn tài chính
  • Film director: Đạo diễn phim
  • Fashion designer: Nhà thiết kế thời trang
  • Fishmonger: Người bán cá
  • Fisherman: Ngư dân
  • Hairdresser: Thợ làm đầu
  • Greengrocer: Người bán rau quả
  • Florist: Người trồng hoa
  • Illustrator: Họa sĩ vẽ tranh minh họa
  • HR manager/ Human resources manager: Trưởng phòng nhân sự
  • Homemaker: Người giúp việc nhà
  • Journalist: Nhà báo
  • Janitor: Người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh
  • Investment analyst: Nhà phân tích đầu tư
  • Lifeguard: Nhân viên cứu hộ
  • Lawyer: Luật sư nói chung
  • Judge: Quan tòa
  • Manager: Quản lý/ trưởng phòng
  • Management consultant: Cố vấn ban giám đốc
  • Magician: Ảo thuật gia
  • Model: Người mẫu
  • Midwife: Nữ hộ sinh
  • Marketing director: Giám đốc marketing
  • Office worker: Nhân viên văn phòng
  • Nurse: Y tá
  • Musician: Nhạc công
  • Pharmacist: Dược sĩ
  • Personal assistant (PA): Thư ký riêng
  • Painter: Họa sĩ
  • Plumber: Thợ sửa ống nước
  • Pilot: Phi công
  • Photographer: Thợ ảnh
  • Postman: Người đưa thư
  • Police: Cảnh sát
  • Poet: Nhà thơ
  • Psychologist: Nhà tâm lý học
  • Project manager: Quản lý dự án
  • Programmer: Lập trình viên máy tính
  • Recruitment consultant: Chuyên viên tư vấn tuyển dụng
  • Receptionist: Lễ tân
  • Rapper: Ca sĩ nhạc rap
  • Salesman/ Saleswoman: Nhân viên bán hàng
  • Sales assistant: Trợ lý bán hàng
  • Reporter: Phóng viên
  • Security officer: Nhân viên an ninh
  • Secretary: Thư ký
  • Sea captain/ Ship’s captain: Thuyền trưởng
  • Software developer: Nhân viên phát triển phần mềm
  • Singer: Ca sĩ
  • Shopkeeper: Chủ cửa hàng
  • Tailor: Thợ may
  • Stockbroker: Nhân viên môi giới chứng khoán
  • Soldier: Quân nhân
  • Tour guide/ Tourist guide: Hướng dẫn viên du lịch
  • Telephonist: Nhân viên trực điện thoại
  • Tattooist: Thợ xăm mình
  • Waiter: Bồi bàn nam
  • Vet/ Veterinary surgeon: Bác sĩ thú y
  • Translator/ Interpreter: Phiên dịch viên
  • Worker: Công nhân
  • Welder: Thợ hàn
  • Waitress: Bồi bàn nữ
  • Writer: Nhà văn

Kết luận

Danh sách 100+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp sẽ mang lại cho trẻ nhiều trải nghiệm thú vị trong quá trình học. Hãy kết hợp với flashcard và sử dụng hình ảnh sinh động, thú vị để giúp trẻ yêu thích hơn việc học ngoại ngữ. Chúc các bố mẹ và con có thêm nhiều giờ học ngoại ngữ thú vị với bộ từ vựng chủ đề này.

Tác giả: Kynaforkids

1