Xem thêm

10 cấu trúc câu bị động đặc biệt (Cách dùng động từ bị động đặc biệt)

Trong tiếng Anh, câu bị động là cách sử dụng câu mà chủ ngữ trở thành đối tượng chịu tác động của hành động thay vì là người thực hiện hành động đó. Cấu trúc...

Trong tiếng Anh, câu bị động là cách sử dụng câu mà chủ ngữ trở thành đối tượng chịu tác động của hành động thay vì là người thực hiện hành động đó. Cấu trúc câu bị động thông thường đã được chúng ta biết đến, nhưng trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về 10 cấu trúc câu bị động đặc biệt khác nhau để làm cho văn viết của chúng ta thêm phong phú và thu hút. Hãy cùng khám phá nhé!

Định nghĩa

Cấu trúc câu trong tiếng Anh là một đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất để diễn đạt một ý trọn vẹn. Về ngữ pháp, câu bao gồm chủ ngữ và vị ngữ, có thể có trạng ngữ. Về nghĩa, một câu phải có ý nghĩa rõ ràng. Định nghĩa này cũng áp dụng cho tiếng Anh.

Ví dụ: "Yesterday, I cleaned my house." (Hôm qua, tôi đã dọn dẹp nhà cửa.)

Trong câu này, "Yesterday" là trạng ngữ, "I" là chủ ngữ và "cleaned my house" là vị ngữ. Loại câu như vậy được gọi là câu chủ động (active sentences) với động từ không ở dạng "be + past participle" (động từ phân từ).

Các cấu trúc câu bị động đặc biệt

  1. Cấu trúc bị động đặc biệt có nhiều hơn một tân ngữ: Một số động từ thường được theo sau bởi hai tân ngữ (tân ngữ chỉ người và tân ngữ chỉ vật) như "send," "give," "bring," "buy," "provide,"...
  • Câu chủ động: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ 1 + tân ngữ 2
  • Câu bị động:
    1. Chuyển tân ngữ chỉ người thành chủ ngữ: Chủ ngữ + "be" + động từ phân từ + tân ngữ chỉ vật + "by" + tân ngữ
    2. Chuyển tân ngữ chỉ vật thành chủ ngữ (có giới từ kèm theo): Chủ ngữ + "be" + động từ phân từ + "to/for" + tân ngữ chỉ người + "by" + tân ngữ

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Teachers should give students homework.
  • Câu bị động:
    • Chuyển tân ngữ chỉ người thành chủ ngữ: Students should be given homework by teachers.
    • Chuyển tân ngữ chỉ vật thành chủ ngữ (có giới từ kèm theo): Homework should be given to students.
  1. Cấu trúc câu bị động của các động từ tường thuật: think, say, report, rumor, believe, ...
  • Câu chủ động: Chủ ngữ 1 + động từ tường thuật + "that" + mệnh đề
  • Câu bị động:
    1. "It" + "be" + động từ phân từ (động từ tường thuật) + "that" + mệnh đề
    2. Chủ ngữ 2 + "be" + động từ phân từ (động từ tường thuật) + "to" + động từ nguyên thể / "to" + "have" + động từ phân từ + tân ngữ

Ví dụ:

  • Câu chủ động: People believe that he is a famous doctor.
  • Câu bị động:
    • It is believed that he is a famous doctor.
    • He is believed to be a famous doctor.
  1. Cấu trúc câu bị động đặc biệt với "have" và "get": Động từ "have" và "get" có thể được sử dụng để biểu đạt ý nghĩa nhờ hoặc thuê ai làm gì. Khi sử dụng trong cấu trúc câu bị động, chúng sẽ tuân theo cấu trúc sau:
  • Câu chủ động:

    1. Chủ ngữ + "have" + tân ngữ (chỉ người) + động từ nguyên thể + tân ngữ chỉ vật.
    2. Chủ ngữ + "get" + tân ngữ chỉ người + "to" + động từ nguyên thể + tân ngữ chỉ vật.
  • Câu bị động: Chủ ngữ + "have/get" + tân ngữ chỉ vật + động từ phân từ + "by" + tân ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: I have him fix my car.

  • Câu bị động: I have my car fixed by him.

  • Câu chủ động: I get my mom to pick up my phone.

  • Câu bị động: I get my phone picked up by my mom.

  1. Cấu trúc câu bị động đặc biệt với đại từ bất định: Cấu trúc này áp dụng cho câu có đại từ bất định như "nobody," "no one," "anything."
  • Câu chủ động:

    1. "Nobody/No one" + động từ + tân ngữ.
    2. Chủ ngữ + động từ + "anything."
  • Câu bị động:

    1. Chủ ngữ + "be" + "not" + động từ phân từ.
    2. "Nothing" + "be" + động từ phân từ.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Nobody has received the email from the manager yet.

  • Câu bị động: The email from the manager has not been received yet.

  • Câu chủ động: We cannot do anything to help her.

  • Câu bị động: Nothing can be done to help her.

  1. Cấu trúc câu bị động với danh động từ và động từ nguyên thể: Các danh động từ và động từ nguyên thể được đứng sau "being" và "to be" khi được sử dụng dưới dạng bị động trong câu.
  • Danh động từ:
    • Chủ ngữ + động từ + "being" + động từ phân từ + "by" + tân ngữ.
  • Động từ nguyên thể:
    • Chủ ngữ + động từ + "to be" + động từ phân từ + "by" + tân ngữ.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Women do not like being asked about their age.

  • Câu bị động: Being asked about their age is not liked by women.

  • Câu chủ động: Some emerging talents expect to be known by the public.

  • Câu bị động: To be known by the public is expected by some emerging talents.

  1. Câu bị động đặc biệt với động từ bị động và động từ nguyên thể: Khi câu chủ động có sự xuất hiện của động từ được theo sau bởi động từ khác dưới dạng Ving như "enjoy," "love," "hate," "like," "deny," "admit," "dislike," "mind," chúng ta áp dụng công thức sau:
  • Câu chủ động: S + V* + somebody + Ving
  • Câu bị động: S + V* + somebody/something + "being" + V3/ed

Ví dụ:

  • Câu chủ động: She doesn't mind Peter using her laptop.

  • Câu bị động: She doesn't mind her laptop being used by Peter.

  • Câu chủ động: I like my father wearing this shirt on my birthday.

  • Câu bị động: I like this shirt being worn by my father on my birthday.

  1. Câu bị động đặc biệt với động từ tri giác: Khi câu chủ động có động từ chỉ tri giác như "see," "look," "notice," "hear," "watch," chúng ta áp dụng công thức sau:
  • Câu chủ động: S + V* + somebody + Ving/to Vo
  • Câu bị động: S + "be" + V3/ed* + Ving/to Vo

Ví dụ:

  • Câu chủ động: I saw your mother going shopping with your sister yesterday.

  • Câu bị động: Your mother was seen going shopping with your sister yesterday.

  • Câu chủ động: My manager noticed me come to the office in 15 minutes.

  • Câu bị động: I was noticed to come to the office in 15 minutes by my manager.

  1. Câu bị động đặc biệt dưới dạng mệnh lệnh: Khi câu chủ động là mệnh lệnh, chúng ta sẽ sử dụng các công thức sau:
  • Câu chủ động: (Don't) + Vo + O
  • Câu bị động: (Don't) + let + O + "be" + V3/ed

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Write down your address.

  • Câu bị động: Let your address be written down.

  • Câu chủ động: It's your duty to do your homework.

  • Câu bị động: You are supposed to do your homework.

  • Câu chủ động: It's necessary to learn a new language.

  • Câu bị động: A new language should be learnt.

  1. Câu bị động đặc biệt với "make" và "let": Khi câu chủ động có "make" và "let," chúng ta sẽ sử dụng các công thức sau:
  • Câu chủ động: S + "make" + sb + Vo

  • Câu bị động: S + "be" + made + "to" + Vo

  • Câu chủ động: S + "let" + sb + Vo

  • Câu bị động: Let + sb/st + "be" + V3-ed / "be" + allowed to Vo

Ví dụ:

  • Câu chủ động: My teacher makes us do all our homework in 3 days.

  • Câu bị động: We are made to do all our homework in 3 days.

  • Câu chủ động: My parents let me play video games 1 hour per day.

  • Câu bị động: I am let to play video games 1 hour per day / I am allowed to play video games 1 hour per day.

  1. Câu bị động đặc biệt với 7 động từ đặc biệt: Khi câu chủ động có sự xuất hiện của 7 động từ bao gồm "suggest," "require," "request," "order," "demand," "insist," và "recommend," chúng ta sẽ sử dụng công thức sau:
  • Câu chủ động: S + suggest/require/request/order/demand/insist/recommend + "that" + Clause
  • Câu bị động: It + "be" + V3-ed (of 7 verbs) + "that" + something + "to be" + V3/ed

Ví dụ:

  • Câu chủ động: People suggest that juvenile crimes should be responsible for their illegal acts in the same way as mature ones.

  • Câu bị động: It is suggested that juvenile crimes should be responsible for their illegal acts in the same way as mature ones.

  • Câu chủ động: My manager insists that I finish the report by tomorrow.

  • Câu bị động: It is insisted that the report be finished by tomorrow.

Lưu ý: Không phải tất cả các câu có thể được chuyển sang dạng bị động. Một số trường hợp không thích hợp sử dụng câu bị động bao gồm:

  • Tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu trùng với chủ thể hành động ở chủ ngữ.
  • Một số động từ như "have" (mang nghĩa "có"), "belong to," "lack," "resemble," "appear," "seem," "look," "be."
  • Câu có động từ chính là nội động từ.
  • Và một số trường hợp khác.

Tổng kết

Chúng ta đã tìm hiểu về 10 cấu trúc câu bị động đặc biệt để làm cho văn viết của chúng ta phong phú hơn. Hy vọng rằng từ bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để trở nên thành thạo hơn trong việc sử dụng các cấu trúc này. Chúc bạn thành công!

1